new world mouse

new world mouse

A new world mouse scurries across a forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: "New world mouse" (chuột Tân Thế giới) một loại động vật gặm nhấm thuộc họ chuột (Cricetidae), được tìm thấy chủ yếuchâu Mỹ (Bắc, Trung Nam Mỹ). Thuật ngữ này dùng để phân biệt các loài chuột này với chuột Cựu Thế giới (Old World mice) thuộc họ Muridae, vốn nguồn gốc từ châu Âu, châu Á châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chuột Tân Thế giới một loài gặm nhấm phổ biếnBắc Nam Mỹ.)
  • (Không giống chuột Cựu Thế giới, chuột Tân Thế giới thường cấu trúc răng khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New world mouse" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) hoặc sinh thái học để mô tả một nhóm đa dạng gồm nhiều loài, bao gồm chuột đồng (voles), chuột xạ hương (muskrats) chuột nhảy (gerbils) thuộc Tân Thế giới.
    • Researchers have identified over 100 species of new world mice in the Amazon basin. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 100 loài chuột Tân Thế giớilưu vực sông Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • New world rat (chuột Tân Thế giới): thường dùng để chỉ chuột lớn hơn trong cùng họ.
  • Cricetidae (họ chuột Tân Thế giới): danh từ khoa học chỉ họ động vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Sigmodontinae (phân họ chuột Tân Thế giới): thuật ngữ chuyên ngành hẹp hơn.
  • American mouse (chuột châu Mỹ): cách gọi thông tục.
Các cụm từ liên quan
  • "Old World mouse vs. New World mouse": cụm từ so sánh, dùng để đối chiếu hai nhóm chuột khác nhau về nguồn gốc địa .
    • The debate between Old World mouse and New World mouse classification is ongoing. (Cuộc tranh luận về phân loại giữa chuột Cựu Thế giới chuột Tân Thế giới vẫn đang tiếp diễn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "new world mouse". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về động vật học hoặc sinh thái học.